臨
Chữ Hán 臨 LÂM, LẤM
- Âm On
- リン
- Âm Kun
- のぞ.む
- Nghĩa (Anh)
- look to; face; meet; confront; attend; call on
- Số nét
- 18
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 6
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 臨 15 từ
- 臨むのぞむnhìn ra, hướng ra
- 臨時りんじtạm thời, lâm thời
- 臨終りんじゅうlâm chung, lúc hấp hối
- 君臨くんりんtrị vì
- 臨床りんしょうlâm sàng
- 臨海りんかいven biển
- 臨界りんかいranh giới
- 臨場感りんじょうかんcảm giác như đang có mặt tại chỗ, tính chân thực
- 臨戦りんせんsự chuẩn bị chiến đấu
- 臨書りんしょsự viết theo mẫu
- 臨月りんげつtháng cuối thai kỳ, tháng sinh nở
- 臨検りんけんkiểm tra tại chỗ, khám xét đột xuất
- 臨港りんこうven cảng, sát cảng
- 臨床医りんしょういbác sĩ lâm sàng
- 臨機応変りんきおうへんtùy cơ ứng biến