TanroDictionary Sổ từ
臨

Chữ Hán 臨 LÂM, LẤM

Âm On
リン
Âm Kun
のぞ.む
Nghĩa (Anh)
look to; face; meet; confront; attend; call on
Số nét
18
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 臨 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 臨 15 từ