TanroDictionary Sổ từ
膜

Chữ Hán 膜 MÔ

Âm On
マク
Nghĩa (Anh)
membrane
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 膜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 膜 9 từ