Trang chủChữ Hán N1膜 膜 Chữ Hán 膜 MÔ Âm Onマク Nghĩa (Anh)membrane Số nét14 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 膜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 膜 9 từ 膜まくmàng, lớp màng mỏng 粘膜ねんまくniêm mạc 網膜もうまくvõng mạc 角膜かくまくgiác mạc 薄膜うすまくmàng mỏng 被膜ひまくlớp phủ, màng 鼓膜こまくmàng nhĩ 腹膜炎ふくまくえんviêm phúc mạc 髄膜炎ずいまくえんviêm màng não ← 腸 TRÀNG, TRƯỜNG 膨 BÀNH →