TanroDictionary Sổ từ
茄

Chữ Hán 茄 GIA

Âm On
カ
Nghĩa (Anh)
eggplant
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 茄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 茄 1 từ