Trang chủChữ Hán N1茅 茅 Chữ Hán 茅 MAO Âm Onボウ、ミョウ Âm Kunかや、ちがや Nghĩa (Anh)miscanthus reed Số nét8 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 茅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 茅 2 từ 茅かやcỏ tranh 茅場かやばbãi cỏ tranh ← 茄 GIA 茉 MẠT →