TanroDictionary Sổ từ
茅

Chữ Hán 茅 MAO

Âm On
ボウ、ミョウ
Âm Kun
かや、ちがや
Nghĩa (Anh)
miscanthus reed
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 茅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 茅 2 từ