TanroDictionary Sổ từ

茅 かや

MAO

Nhật
0

茅 (かや) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cỏ tranh (để lợp mái).

Nghĩa tiếng Việt

  1. cỏ tranh (để lợp mái)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. grass used for thatching; sedge used for thatchingdanh từJMdict
  2. thatchchữ HánWiktionary
  3. general term for grasses and sedges used for thatchingdanh từWiktionary

Cách đọc khác của 「茅」

茅

ちがや

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ cỏ tranh

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ cogon grass (Imperata cylindrica) JMdict

Chữ Hán trong từ

茅
MAO On: ボウ、ミョウ Kun: かや、ちがや miscanthus reed 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

茅

ち

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ synonym of 茅 (chigaya, “cogon grass (Imperata cylindrica)”) Wiktionary

Chữ Hán trong từ

茅
MAO On: ボウ、ミョウ Kun: かや、ちがや miscanthus reed 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗