TanroDictionary Sổ từ
茎

Chữ Hán 茎 HÀNH, KINH

Âm On
ケイ、キョウ
Âm Kun
くき
Nghĩa (Anh)
stalk; stem
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 茎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 茎 1 từ