TanroDictionary Sổ từ
茜

Chữ Hán 茜 THIẾN

Âm On
セン
Âm Kun
あかね
Nghĩa (Anh)
madder; red dye; Turkey red
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 茜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 茜 1 từ