TanroDictionary Sổ từ

茎 くき

HÀNH

Nhật Thông dụng
0

茎 (くき) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thân cây, cuống.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thân cây, cuốngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stalk; stemdanh từJMdict
  2. stem, stalkdanh từWiktionary

Cách dùng

"Thân cây, cuống" (cây thân thảo): 「茎が伸びる」 — thân vươn dài; 「花の茎」 — cuống hoa. Thân cây gỗ dùng 幹.

Ví dụ

  1. チューリップの茎が長く伸びた。

    Thân hoa tulip đã vươn dài.

  2. 花の茎を少し切ってから花瓶に入れる。

    Cắt bớt cuống hoa rồi cắm vào bình.

Cách đọc khác của 「茎」

茎

なかご

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ tang (part of a sword blade) Wiktionary

Chữ Hán trong từ

茎
HÀNH, KINH On: ケイ、キョウ Kun: くき stalk; stem 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗