TanroDictionary Sổ từ
荘

Chữ Hán 荘 TRANG

Âm On
ソウ、ショウ、チャン
Âm Kun
ほうき、おごそ.か
Nghĩa (Anh)
villa; inn; cottage; feudal manor; solemn; dignified
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 荘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 荘 4 từ