TanroDictionary Sổ từ
莉

Chữ Hán 莉 LỊ

Âm On
リ、ライ、レイ
Nghĩa (Anh)
jasmine
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 莉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 莉 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.