TanroDictionary Sổ từ
莞

Chữ Hán 莞 HOÀN, HOẢN

Âm On
カン
Âm Kun
い
Nghĩa (Anh)
smiling; reed used to cover tatami
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 莞 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 莞 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.