TanroDictionary Sổ từ
菊

Chữ Hán 菊 CÚC

Âm On
キク
Nghĩa (Anh)
chrysanthemum
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 菊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 菊 4 từ