TanroDictionary Sổ từ
菌

Chữ Hán 菌 KHUẨN

Âm On
キン
Nghĩa (Anh)
germ; fungus; bacteria
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 菌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 菌 15 từ