菌
Chữ Hán 菌 KHUẨN
- Âm On
- キン
- Nghĩa (Anh)
- germ; fungus; bacteria
- Số nét
- 11
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 菌 15 từ
- 菌きんnấm
- 細菌さいきんvi khuẩn
- ばい菌ばいきんvi khuẩn, mầm bệnh
- 抗菌こうきんkháng khuẩn
- 殺菌さっきんsự khử trùng, diệt khuẩn
- 球菌きゅうきんcầu khuẩn
- 除菌じょきんsự khử khuẩn, tiệt trùng
- 大腸菌だいちょうきんvi khuẩn E. coli
- 無菌むきんvô trùng, vô khuẩn
- 真菌しんきんnấm, chân khuẩn
- 菌類きんるいnấm, loài nấm
- 雑菌ざっきんvi khuẩn tạp, vi sinh vật
- 乳酸菌にゅうさんきんvi khuẩn lactic
- 病原菌びょうげんきんvi khuẩn gây bệnh, mầm bệnh
- 耐性菌たいせいきんvi khuẩn kháng thuốc