TanroDictionary Sổ từ
菓

Chữ Hán 菓 QUẢ

Âm On
カ
Nghĩa (Anh)
candy; cakes; fruit
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 菓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 菓 10 từ