Trang chủChữ Hán N3 – N2菓 菓 Chữ Hán 菓 QUẢ Âm Onカ Nghĩa (Anh)candy; cakes; fruit Số nét11 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 菓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 菓 10 từ お菓子おかしbánh kẹo 菓子かしbánh kẹo, đồ ngọt 和菓子わがしwagashi, bánh kẹo truyền thống Nhật お菓子屋おかしやtiệm bánh kẹo 駄菓子屋だがしやtiệm kẹo bánh rẻ tiền 製菓せいかsản xuất bánh kẹo 洋菓子ようがしbánh kẹo Tây 菓子屋かしやtiệm bánh kẹo 駄菓子だがしkẹo rẻ tiền 菓子パンかしパンbánh mì ngọt ← 荷 HÀ 落 LẠC →