TanroDictionary Sổ từ
荷

Chữ Hán 荷 HÀ

Âm On
カ
Âm Kun
に
Nghĩa (Anh)
baggage; shoulder-pole load; bear (a burden); shoulder (a gun); load; cargo; freight
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 荷 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 荷 19 từ