TanroDictionary Sổ từ
落

Chữ Hán 落 LẠC

Âm On
ラク
Âm Kun
お.ちる、お.ち、お.とす
Nghĩa (Anh)
fall; drop; come down; village; hamlet
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 落 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 落 40 từ