TanroDictionary Sổ từ
葵

Chữ Hán 葵 QUỲ

Âm On
キ
Âm Kun
あおい
Nghĩa (Anh)
hollyhock
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 葵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 葵 1 từ