TanroDictionary Sổ từ
蒔

Chữ Hán 蒔 THÌ, THI

Âm On
シ、ジ
Âm Kun
う.える、ま.く
Nghĩa (Anh)
sow (seeds)
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 蒔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 蒔 2 từ