Trang chủChữ Hán N1蒔 蒔 Chữ Hán 蒔 THÌ, THI Âm Onシ、ジ Âm Kunう.える、ま.く Nghĩa (Anh)sow (seeds) Số nét13 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 蒔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 蒔 2 từ 蒔くまくgieo, trồng 蒔絵まきえsơn mài rắc bột vàng bạc ← 葵 QUỲ 蒼 THƯƠNG, THƯỞNG →