TanroDictionary Sổ từ
葬

Chữ Hán 葬 TÁNG

Âm On
ソウ
Âm Kun
ほうむ.る
Nghĩa (Anh)
interment; bury; shelve
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 葬 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 葬 19 từ