TanroDictionary Sổ từ
蒼

Chữ Hán 蒼 THƯƠNG, THƯỞNG

Âm On
ソウ
Âm Kun
あお.い
Nghĩa (Anh)
blue; pale
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 蒼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 蒼 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.