TanroDictionary Sổ từ
蓄

Chữ Hán 蓄 SÚC

Âm On
チク
Âm Kun
たくわ.える
Nghĩa (Anh)
amass; raise; hoard; store
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 蓄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 蓄 9 từ