TanroDictionary Sổ từ
藩

Chữ Hán 藩 PHIÊN, PHAN

Âm On
ハン
Nghĩa (Anh)
clan; enclosure
Số nét
18
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 藩 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 藩 3 từ