Trang chủChữ Hán N1藻 藻 Chữ Hán 藻 TẢO Âm Onソウ Âm Kunも Nghĩa (Anh)seaweed; duckweed Số nét19 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 藻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 藻 4 từ 藻もtảo, rong, rong biển, bèo 海藻かいそうrong biển 藻掻くもがくvùng vẫy, quằn quại 藻類そうるいcác loài tảo, rong ← 藩 PHIÊN, PHAN 蘭 LAN →