TanroDictionary Sổ từ
藻

Chữ Hán 藻 TẢO

Âm On
ソウ
Âm Kun
も
Nghĩa (Anh)
seaweed; duckweed
Số nét
19
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 藻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 藻 4 từ