Nghĩa tiếng Việt
- phiên (lãnh địa của daimyō thời Edo và đầu Minh Trị), phiên quốcdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- han (estate of a daimyo in the Edo and early Meiji periods); feudal domain; fief; provincedanh từ · hậu tốJMdict
- fiefdom, domainhậu tốWiktionary
Cách dùng
"Phiên, lãnh địa của daimyō" (thời Edo): 「薩摩藩」 — phiên Satsuma; 「藩主」 — lãnh chúa; 「廃藩置県」 — bãi bỏ phiên lập tỉnh (1871). Thuật ngữ lịch sử, gặp nhiều khi học lịch sử Nhật.
Ví dụ
-
江戸時代、日本には約三百の藩があった。
Thời Edo, Nhật Bản có khoảng ba trăm phiên.
-
彼の先祖は長州藩の武士だった。
Tổ tiên anh ấy là võ sĩ của phiên Chōshū.