TanroDictionary Sổ từ
虜

Chữ Hán 虜 LỖ

Âm On
リョ、ロ
Âm Kun
とりこ、とりく
Nghĩa (Anh)
captive; barbarian; low epithet for the enemy
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 虜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 虜 2 từ