TanroDictionary Sổ từ
虚

Chữ Hán 虚 HƯ, KHƯ, HƠ, HỬ, HỰ, HƯA, KHỜ

Âm On
キョ、コ
Âm Kun
むな.しい、うつ.ろ
Nghĩa (Anh)
void; emptiness; unpreparedness; crack; fissure; untruth
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 虚 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 虚 18 từ