虜
とりこ
LỖ
虜 (とりこ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tù binh, kẻ bị bắt; nô lệ (của tình yêu, dục vọng...).
Nghĩa tiếng Việt
- tù binh, kẻ bị bắtdanh từ
- nô lệ (của tình yêu, dục vọng...)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- captive; prisonerdanh từJMdict
- victim (of love, etc.); slave (to one's lust, etc.)danh từJMdict
- prisoner, captivedanh từWiktionary
- prisoner; slave (to a feeling, etc.)danh từWiktionary
Cách dùng
"Tù binh" (とりこ); thường dùng bóng 「〜の虜になる」 — bị mê hoặc, "nghiện": 「恋の虜」, 「その味の虜になった」.
Ví dụ
-
一口食べてその味の虜になった。
Ăn một miếng là tôi mê mẩn hương vị đó.
-
彼は彼女の笑顔の虜だ。
Anh ấy bị nụ cười của cô ấy hớp hồn.
-
恋の虜
a slave to love
Cách đọc khác của 「虜」
虜
りょ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LỖ
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ (cổ) tù binh
-
danh từ (cổ) người ngoại quốc, man di, nô lệ
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ captive; prisoner
JMdict
-
danh từ foreigner; barbarian; slave
JMdict