TanroDictionary Sổ từ
蛍

Chữ Hán 蛍 HUỲNH

Âm On
ケイ
Âm Kun
ほたる
Nghĩa (Anh)
lightning-bug; firefly
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 蛍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 蛍 3 từ