Nghĩa tiếng Việt
- con đom đómdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- firefly (Luciola cruciata); lightning bug; glowwormdanh từJMdict
- a fireflydanh từWiktionary
- a unisex given nametên riêngWiktionary
Cách dùng
"Đom đóm": 「蛍が光る」 — đom đóm phát sáng; 「蛍狩り」 — đi ngắm đom đóm. Biểu tượng mùa hè. 「蛍光灯」 — đèn huỳnh quang.
Ví dụ
-
夏の夜、川辺で蛍が光っていた。
Đêm hè, đom đóm lập lòe bên bờ sông.
-
子供の頃、よく蛍を見に行った。
Hồi nhỏ tôi hay đi ngắm đom đóm.
-
火垂るの墓
Grave of the Fireflies
-
しってるか、ホタルってのは虫だぞ。
Did you not know fireflies were insects too?
Cách đọc khác của 「蛍」
蛍
けい
Nhật
Ít dùng Hán Việt: HUỲNH
Nghĩa tiếng Anh
-
affix used in various compounds to refer to fluorescence
Wiktionary
-
tên riêng a female given name
Wiktionary