TanroDictionary Sổ từ

蛍 ほたる

HUỲNH

Nhật Thông dụng
0

蛍 (ほたる) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: con đom đóm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. con đom đómdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. firefly (Luciola cruciata); lightning bug; glowwormdanh từJMdict
  2. a fireflydanh từWiktionary
  3. a unisex given nametên riêngWiktionary

Cách dùng

"Đom đóm": 「蛍が光る」 — đom đóm phát sáng; 「蛍狩り」 — đi ngắm đom đóm. Biểu tượng mùa hè. 「蛍光灯」 — đèn huỳnh quang.

Ví dụ

  1. 夏の夜、川辺で蛍が光っていた。

    Đêm hè, đom đóm lập lòe bên bờ sông.

  2. 子供の頃、よく蛍を見に行った。

    Hồi nhỏ tôi hay đi ngắm đom đóm.

  3. 火垂るの墓

    Grave of the Fireflies

  4. しってるか、ホタルってのは虫だぞ。

    Did you not know fireflies were insects too?

Cách đọc khác của 「蛍」

蛍

けい

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix used in various compounds to refer to fluorescence Wiktionary
  2. tên riêng a female given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

蛍
HUỲNH On: ケイ Kun: ほたる lightning-bug; firefly 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗