Trang chủChữ Hán N1衡 衡 Chữ Hán 衡 HÀNH, HOÀNH Âm Onコウ Nghĩa (Anh)equilibrium; measuring rod; scale Số nét16 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 衡 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 衡 5 từ 均衡きんこうsự cân bằng, thế cân bằng 不均衡ふきんこうsự mất cân bằng, chênh lệch 拡大均衡かくだいきんこうcân bằng mở rộng 平衡へいこうsự cân bằng, thăng bằng 合従連衡がっしょうれんこうhợp tung liên hoành ← 衝 XUNG 衰 SUY, SÚY, THÔI →