TanroDictionary Sổ từ
衡

Chữ Hán 衡 HÀNH, HOÀNH

Âm On
コウ
Nghĩa (Anh)
equilibrium; measuring rod; scale
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 衡 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 衡 5 từ