TanroDictionary Sổ từ
衝

Chữ Hán 衝 XUNG

Âm On
ショウ
Âm Kun
つ.く
Nghĩa (Anh)
collide; brunt; highway; opposition (astronomy); thrust; pierce; stab; prick
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 衝 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 衝 8 từ