TanroDictionary Sổ từ
衰

Chữ Hán 衰 SUY, SÚY, THÔI

Âm On
スイ
Âm Kun
おとろ.える
Nghĩa (Anh)
decline; wane; weaken
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 衰 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 衰 8 từ