TanroDictionary Sổ từ
詠

Chữ Hán 詠 VỊNH

Âm On
エイ
Âm Kun
よ.む、うた.う
Nghĩa (Anh)
recitation; poem; song; composing
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 詠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 詠 3 từ