Trang chủChữ Hán N1詠 詠 Chữ Hán 詠 VỊNH Âm Onエイ Âm Kunよ.む、うた.う Nghĩa (Anh)recitation; poem; song; composing Số nét12 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 詠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 詠 3 từ 詠むよむsáng tác, lấy làm đề tài thơ 朗詠ろうえいsự ngâm thơ 詠み人知らずよみびとしらずkhuyết danh ← 詔 CHIẾU 詢 TUÂN →