TanroDictionary Sổ từ
詔

Chữ Hán 詔 CHIẾU

Âm On
ショウ
Âm Kun
みことのり
Nghĩa (Anh)
imperial edict
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 詔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 詔 2 từ