Trang chủChữ Hán誰 誰 Chữ Hán 誰 THÙY Âm Onスイ Âm Kunだれ、たれ、た Nghĩa (Anh)who; someone; somebody Số nét15 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 誰 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 誰 6 từ 誰だれai 誰かだれかai đó 誰もだれもmọi người, ai cũng 誰でもだれでもbất kì ai, mọi người 誰にもだれにもvới bất kỳ ai, với mọi người 誰にでもだれにでもbất kỳ ai, mọi người