TanroDictionary Sổ từ
誰

Chữ Hán 誰 THÙY

Âm On
スイ
Âm Kun
だれ、たれ、た
Nghĩa (Anh)
who; someone; somebody
Số nét
15
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 誰 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 誰 6 từ