TanroDictionary Sổ từ
誼

Chữ Hán 誼 NGHỊ

Âm On
ギ
Âm Kun
よしみ、よい
Nghĩa (Anh)
friendship; intimacy
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 誼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 誼 1 từ