Trang chủChữ Hán N1誠 誠 Chữ Hán 誠 THÀNH Âm Onセイ Âm Kunまこと Nghĩa (Anh)sincerity; admonish; warn; prohibit; truth; fidelity Số nét13 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 誠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 誠 8 từ 誠まことsự thật, chân lý 誠にまことにthật sự, vô cùng, chân thành 誠実せいじつthành thật, chân thành, trung thực 誠意せいいthành ý, thiện chí 忠誠ちゅうせいlòng trung thành, sự chân thành 誠にありがとうございますまことにありがとうございますxin chân thành cảm ơn 至誠しせいlòng chí thành, tận tụy 誠心せいしんthành tâm, lòng thành ← 誘 DỤ 誼 NGHỊ →