TanroDictionary Sổ từ
誠

Chữ Hán 誠 THÀNH

Âm On
セイ
Âm Kun
まこと
Nghĩa (Anh)
sincerity; admonish; warn; prohibit; truth; fidelity
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 誠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 誠 8 từ