TanroDictionary Sổ từ
諄

Chữ Hán 諄 TRUÂN

Âm On
シュン
Âm Kun
ひちくど.い、くど.い、くどくど、ねんご.ろ
Nghĩa (Anh)
tedious
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 諄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 諄 1 từ