TanroDictionary Sổ từ
謁

Chữ Hán 謁 YẾT

Âm On
エツ
Nghĩa (Anh)
audience; audience (with king)
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 謁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 謁 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.