謁
Chữ Hán 謁 YẾT
- Âm On
- エツ
- Nghĩa (Anh)
- audience; audience (with king)
- Số nét
- 15
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 謁 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.