TanroDictionary Sổ từ
謀

Chữ Hán 謀 MƯU

Âm On
ボウ、ム
Âm Kun
はか.る、たばか.る、はかりごと
Nghĩa (Anh)
conspire; cheat; impose on; plan; devise; scheme; have in mind; deceive
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 謀 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 謀 11 từ