Trang chủChữ Hán N1謄 謄 Chữ Hán 謄 ĐẰNG Âm Onトウ Nghĩa (Anh)mimeograph; copy Số nét17 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 謄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 謄 2 từ 戸籍謄本こせきとうほんbản sao hộ tịch 謄本とうほんbản sao có chứng thực ← 謁 YẾT 謙 KHIÊM, KHIỆM →