Nghĩa tiếng Việt
- bản sao có chứng thựcdanh từ
- (viết tắt) bản sao hộ tịchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- certified copy; transcriptdanh từ
- official copy of the family registerdanh từ
- copy of a documentdanh từ
- short for 戸籍謄本 (koseki tōhon)danh từ
Cách dùng
"Bản sao có chứng thực" (toàn văn), đặc biệt 「戸籍謄本」 — bản sao hộ tịch; 「登記簿謄本」 — bản sao đăng ký. Phân biệt 抄本 (trích lục).
Ví dụ
-
ビザ申請に戸籍謄本が必要だ。
Cần bản sao hộ tịch để xin visa.
-
市役所で謄本を取ってきた。
Tôi đã lấy bản sao ở tòa thị chính.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép