TanroDictionary Sổ từ

謄本 とうほん

ĐẰNG BẢN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản sao có chứng thựcdanh từ
  2. (viết tắt) bản sao hộ tịchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. certified copy; transcriptdanh từ
  2. official copy of the family registerdanh từ
  3. copy of a documentdanh từ
  4. short for 戸籍謄本 (koseki tōhon)danh từ

Cách dùng

"Bản sao có chứng thực" (toàn văn), đặc biệt 「戸籍謄本」 — bản sao hộ tịch; 「登記簿謄本」 — bản sao đăng ký. Phân biệt 抄本 (trích lục).

Ví dụ

  1. ビザ申請に戸籍謄本が必要だ。

    Cần bản sao hộ tịch để xin visa.

  2. 市役所で謄本を取ってきた。

    Tôi đã lấy bản sao ở tòa thị chính.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép