TanroDictionary Sổ từ
謝

Chữ Hán 謝 TẠ

Âm On
シャ
Âm Kun
あやま.る
Nghĩa (Anh)
apologize; thank; refuse
Số nét
17
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 謝 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 謝 15 từ