TanroDictionary Sổ từ
謡

Chữ Hán 謡 DAO

Âm On
ヨウ
Âm Kun
うた.い、うた.う
Nghĩa (Anh)
song; sing; ballad; noh chanting
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 謡 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 謡 6 từ