Trang chủChữ Hán謳 謳 Chữ Hán 謳 ÂU Âm Onオウ、ウ Âm Kunうた.う Nghĩa (Anh)extol; declare; express Số nét18 Tra các từ có chữ 謳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 謳 2 từ 謳ううたうca ngợi 謳歌おうかsự ca ngợi, tận hưởng, ca tụng