TanroDictionary Sổ từ
謳

Chữ Hán 謳 ÂU

Âm On
オウ、ウ
Âm Kun
うた.う
Nghĩa (Anh)
extol; declare; express
Số nét
18

Tra các từ có chữ 謳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 謳 2 từ