Nghĩa tiếng Việt
- sự ca ngợi, tận hưởng, ca tụngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- rejoicing; glorification; exultation; celebration; enjoyment; singing praisesdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Tận hưởng, ca ngợi": 「青春を謳歌する」 — tận hưởng tuổi xuân; 「自由を謳歌する」 — tận hưởng tự do. Văn viết.
Ví dụ
-
学生たちは青春を謳歌している。
Các sinh viên đang tận hưởng tuổi trẻ.
-
退職後、自由な生活を謳歌している。
Sau khi nghỉ hưu, ông tận hưởng cuộc sống tự do.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「謳歌」
謳歌
おうかする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ÂU CA
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to sing the praises of
-
động từ to enjoy; to celebrate
Ví dụ
- 自分は心から謳歌する。I laud it from the bottom of my heart.
- 私は、徒らに、現在の新劇を謳歌するつもりはありません。It is not my intention to idly sing the praises of the new type of drama.