TanroDictionary Sổ từ

謳歌 おうか

ÂU CA

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự ca ngợi, tận hưởng, ca tụngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rejoicing; glorification; exultation; celebration; enjoyment; singing praisesdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Tận hưởng, ca ngợi": 「青春を謳歌する」 — tận hưởng tuổi xuân; 「自由を謳歌する」 — tận hưởng tự do. Văn viết.

Ví dụ

  1. 学生たちは青春を謳歌している。

    Các sinh viên đang tận hưởng tuổi trẻ.

  2. 退職後、自由な生活を謳歌している。

    Sau khi nghỉ hưu, ông tận hưởng cuộc sống tự do.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「謳歌」

謳歌

おうかする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to sing the praises of
  2. động từ to enjoy; to celebrate

Ví dụ

  • 自分は心から謳歌する。I laud it from the bottom of my heart.
  • 私は、徒らに、現在の新劇を謳歌するつもりはありません。It is not my intention to idly sing the praises of the new type of drama.

Chữ Hán trong từ

謳
ÂU On: オウ、ウ Kun: うた.う extol; declare; express 18 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗
歌
CA On: カ Kun: うた、うた.う song; sing 14 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗