TanroDictionary Sổ từ
譜

Chữ Hán 譜 PHỔ, PHẢ

Âm On
フ
Nghĩa (Anh)
musical score; music; note; staff; table; genealogy
Số nét
19
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 譜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 譜 8 từ