TanroDictionary Sổ từ
譲

Chữ Hán 譲 NHƯỢNG, NHƯỜNG

Âm On
ジョウ
Âm Kun
ゆず.る
Nghĩa (Anh)
defer; turnover; transfer; convey
Số nét
20
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 譲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 譲 11 từ