TanroDictionary Sổ từ
貞

Chữ Hán 貞 TRINH

Âm On
テイ、ジョウ
Âm Kun
ただし.い、さだ
Nghĩa (Anh)
upright; chastity; constancy; righteousness
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 貞 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 貞 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.