TanroDictionary Sổ từ
貢

Chữ Hán 貢 CỐNG

Âm On
コウ、ク
Âm Kun
みつ.ぐ
Nghĩa (Anh)
tribute; support; finance
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 貢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 貢 2 từ